Sửa điều hoà không mát tại Hải Phòng, nhận báo giá chi tiết HL: 0924.894.894. Sửa ngay tại nhà 24/7, thợ tay nghề cao, linh kiện chính hãng bảo hành dài hạn.
Điều hoà không mát, kém lạnh là lỗi cực kỳ phổ biến trong xã hội hiện đại. Đặc biệt với khí hậu Việt Nam, độ ẩm, bụi bẩn và tần suất sử dụng tác dộng không nhỏ đến tủ lạnh. Theo thống kê từ các trung tâm bảo hành, nguyên nhân điều hòa không lạnh hoặc kém lạnh chiếm khoảng 60-70% trong tổng số các cuộc gọi bảo hành điều hòa.
Nhận sửa điều hoà không mát tại Hải phòng

Cơ điện lạnh Bách Khoa nhận sửa chữa lỗi điều hoà không mát triệt để nhất tại nhà khu vực Hải Phòng:
- Điều hoà không mát do hết gas.
- Điều hoà không mát do bụi bẩn.
- Điều hoà bị bục dàn.
- Block điều hoà bị hỏng, quá tải.
- Quạt gió dàn lạnh bị hỏng.
- Board điều khiến bị hỏng.
- Cảm biến nhiều độ điều hoà bị hỏng.
- Điều hoà báo lỗi CH05, CH10, CH53, CH61 (LG)
- Điều hoà báo lỗi A1, A3, A5, C4, J3 (Daikin)
- Điều hoà báo lỗi E1 – E5 (Casper)
- Điều hoà báo lỗi H11 – H15, F90, F91, F93, F95, F97 (Panasonic)
- Và tất cá các lỗi khác của điều hoà với dấu hiệu gây ra tình trạng không mát, kém lạnh
Nguyên nhân và giải pháp khắc phục điều hoà không mát
1. Vấn Đề Về Môi Chất Lạnh (Gas)

Nguyên nhân kỹ thuật:
- Gas là thành phần quan trọng nhất trong chu trình lạnh, có nhiệm vụ hấp thụ nhiệt từ không khí trong phòng (tại dàn lạnh) và thải nhiệt ra bên ngoài (tại dàn nóng).
- Khi thiếu gas, chu trình làm lạnh không hiệu quả vì không đủ môi chất để hấp thụ và thải nhiệt.
Giải pháp sửa chữa:
- Kiểm tra rò rỉ:
- Sử dụng máy dò gas điện tử hoặc dung dịch xà phòng để phát hiện vị trí rò rỉ
- Kiểm tra kỹ các mối nối, van, đường ống
- Sửa chữa rò rỉ:
- Hàn kín các điểm rò rỉ bằng que hàn bạc hoặc kỹ thuật hàn chuyên dụng
- Thay thế đoạn ống bị hỏng nếu cần
- Hút chân không hệ thống:
- Sử dụng bơm chân không để loại bỏ không khí và hơi ẩm (đạt 500 micron hoặc thấp hơn)
- Hút chân không ít nhất 30 phút để đảm bảo hệ thống sạch
- Nạp gas:
- Nạp đúng loại gas theo quy định của nhà sản xuất (R32, R410A hoặc loại khác)
- Nạp đúng lượng gas (thường 600-800g cho máy 9000BTU)
- Kiểm tra áp suất sau khi nạp: 65-75 PSI cho đường thấp và 250-280 PSI cho đường cao
2. Vấn Đề Trao Đổi Nhiệt

Nguyên nhân kỹ thuật:
- Bụi bẩn trên dàn trao đổi nhiệt tạo thành lớp cách nhiệt, cản trở quá trình truyền nhiệt giữa không khí và môi chất lạnh.
- Bộ lọc không khí bẩn làm giảm lưu lượng không khí qua dàn lạnh, làm giảm hiệu quả trao đổi nhiệt.
Giải pháp sửa chữa:
- Vệ sinh bộ lọc không khí:
- Tháo bộ lọc khỏi dàn lạnh
- Rửa bằng nước sạch, có thể dùng bàn chải mềm
- Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Thực hiện 2-4 tuần/lần
- Vệ sinh dàn lạnh:
- Tắt nguồn điện hoàn toàn
- Tháo vỏ dàn lạnh (nếu cần)
- Sử dụng chất tẩy rửa dàn lạnh chuyên dụng
- Phun đều lên bề mặt dàn, để 10-15 phút
- Xả nước sạch
- Thực hiện 6 tháng/lần
- Vệ sinh dàn nóng:
- Tắt nguồn điện hoàn toàn
- Sử dụng áp lực nước thấp hoặc khí nén để thổi bụi
- Sử dụng hóa chất tẩy rửa dàn nóng chuyên dụng nếu cần
- Xả sạch bằng nước
- Thực hiện 6-12 tháng/lần
3. Vấn Đề Máy Nén (Compressor)

Nguyên nhân kỹ thuật:
- Máy nén là “trái tim” của hệ thống điều hòa, có nhiệm vụ nén gas để tạo ra chu trình làm lạnh.
- Khi máy nén bị hao mòn, các van không kín, hiệu suất nén giảm, dẫn đến chu trình làm lạnh kém hiệu quả.
Giải pháp sửa chữa:
- Kiểm tra điện trở cuộn dây máy nén:
- Cuộn khởi động: 3-5Ω
- Cuộn vận hành: 1-2Ω
- Kiểm tra cách điện với vỏ: >10MΩ
- Kiểm tra hiệu suất nén:
- Đo áp suất cao và thấp khi chạy
- Tính tỷ số nén (thường >4)
- Đo dòng điện tiêu thụ (4-6A cho máy 9000BTU)
- Thay thế máy nén (nếu cần):
- Phải thu hồi gas trước khi tháo máy nén cũ
- Thay thế bằng máy nén cùng loại, công suất
- Hút chân không và nạp gas mới sau khi thay thế
4. Vấn Đề Luồng Không Khí

Nguyên nhân kỹ thuật:
- Quạt dàn lạnh/dàn nóng yếu hoặc hỏng làm giảm lưu lượng không khí, ảnh hưởng đến hiệu quả trao đổi nhiệt.
- Quạt tạo ra dòng không khí đối lưu cưỡng bức, giúp tăng cường quá trình truyền nhiệt.
Giải pháp sửa chữa:
- Kiểm tra quạt dàn lạnh/dàn nóng:
- Kiểm tra xem quạt có bị kẹt, vướng vật cản không
- Kiểm tra tụ điện của quạt (thường 1.5µF ±5% cho quạt dàn lạnh)
- Đo điện áp cấp cho quạt (220V AC hoặc điện áp DC tùy loại)
- Vệ sinh quạt:
- Tháo quạt ra khỏi vị trí
- Làm sạch bụi bẩn bám trên cánh quạt
- Kiểm tra trục quay và bạc đạn
- Thay thế quạt (nếu cần):
- Thay thế bằng quạt mới đúng thông số kỹ thuật
- Đảm bảo lắp đặt chính xác, không bị cọ xát
5. Vấn Đề Van Tiết Lưu

Nguyên nhân kỹ thuật:
- Van tiết lưu (expansion valve) hoặc ống mao (capillary tube) điều chỉnh lưu lượng gas vào dàn lạnh.
- Khi bị tắc nghẽn bởi cặn bẩn hoặc hỏng, lưu lượng gas bị hạn chế.
Giải pháp sửa chữa:
- Đối với ống mao:
- Thay thế toàn bộ ống mao
- Lắp bộ lọc gas (filter drier) mới
- Đối với van tiết lưu điện tử:
- Kiểm tra điện áp điều khiển (thường 12V DC)
- Kiểm tra điện trở cuộn dây van (40-80Ω)
- Thay thế nếu hỏng
6. Vấn Đề Bo Mạch Điều Khiển

Nguyên nhân kỹ thuật:
- Bo mạch điều khiển điều hòa kiểm soát tất cả các thành phần (máy nén, quạt, van).
- Khi bo mạch bị lỗi, có thể gây ra hoạt động không chính xác của hệ thống.
Giải pháp sửa chữa:
- Kiểm tra điện áp đầu ra của bo mạch:
- Điện áp cấp cho máy nén: 198-242V AC
- Điện áp cấp cho quạt: 198-242V AC hoặc 0-12V DC (quạt DC)
- Điện áp cấp cho cảm biến: 5V ±0.1V DC
- Kiểm tra các cảm biến nhiệt:
- Đo điện trở cảm biến (thường 10kΩ ở 25°C)
- Kiểm tra kết nối giữa cảm biến và bo mạch
- Thay thế bo mạch (nếu cần):
- Sử dụng bo mạch tương thích với model điều hòa
- Cài đặt lại các thông số sau khi thay thế
7. Vấn Đề Thiết Kế và Lắp Đặt

Nguyên nhân kỹ thuật:
- Công suất điều hòa không phù hợp với diện tích phòng
- Lắp đặt không đúng kỹ thuật (đường ống quá dài, cong gấp khúc)
- Vị trí đặt dàn nóng không phù hợp (nắng chiếu trực tiếp, không gian hẹp)
Giải pháp sửa chữa:
- Tính toán công suất phù hợp:
- Phòng thông thường: ~600 BTU/m²
- Phòng có nhiều cửa sổ: ~700 BTU/m²
- Phòng có nhiều thiết bị điện: ~800 BTU/m²
- Kiểm tra và cải thiện lắp đặt:
- Kiểm tra độ dài đường ống (tối ưu <5m)
- Kiểm tra bán kính uốn ống (tối thiểu 10cm)
- Cách nhiệt đường ống đúng tiêu chuẩn (bọc cách nhiệt dày 10mm)
- Cải thiện vị trí dàn nóng:
- Lắp mái che cho dàn nóng
- Đảm bảo thông gió tốt xung quanh dàn nóng
- Tránh đặt dàn nóng ở nơi có nhiệt độ cao
8. Chế độ làm mát không đúng
Nguyên nhân kỹ thuật:
- Chế độ hoạt động không đúng (Fan thay vì Cool)
- Nhiệt độ cài đặt quá cao
- Tốc độ quạt quá thấp
Giải pháp sửa chữa:
- Kiểm tra cài đặt remote:
- Đảm bảo chế độ Cool được chọn
- Cài đặt nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ phòng ít nhất 5°C
- Đặt tốc độ quạt ở mức trung bình hoặc cao
- Kiểm tra hướng gió:
- Hướng cánh đảo gió xuống dưới khi làm mát
- Đảm bảo cánh đảo gió hoạt động bình thường
Bảng giá sửa chữa điều hoà không mát tại Hải phòng
1. Dịch Vụ Kiểm Tra và Bảo Dưỡng

| Dịch vụ | Công suất | Chi phí (VNĐ) | Mô tả công việc |
| Kiểm tra, chẩn đoán ban đầu | Tất cả | 100.000 – 200.000 | Phí này thường được miễn nếu sửa chữa tại đơn vị |
| Vệ sinh cơ bản | 9.000 – 12.000 BTU | 200.000 – 300.000 | Vệ sinh lưới lọc, dàn lạnh bên trong |
| 18.000 – 24.000 BTU | 250.000 – 350.000 | ||
| Vệ sinh toàn diện | 9.000 – 12.000 BTU | 350.000 – 450.000 | Vệ sinh dàn lạnh, dàn nóng, lưới lọc, đường ống |
| 18.000 – 24.000 BTU | 400.000 – 550.000 | ||
| >24.000 BTU | 500.000 – 700.000 | ||
| Bảo dưỡng định kỳ | 9.000 – 12.000 BTU | 400.000 – 600.000 | Vệ sinh + kiểm tra hệ thống + kiểm tra gas |
| 18.000 – 24.000 BTU | 500.000 – 700.000 |
2. Dịch Vụ Nạp Bổ Sung, Thay Thế Gas
| Dịch vụ | Loại gas | Công suất | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
| Nạp gas | R22 | 9.000 BTU | 300.000 – 400.000 | Gas cũ, ít thân thiện môi trường |
| 12.000 BTU | 350.000 – 450.000 | |||
| 18.000 BTU | 450.000 – 550.000 | |||
| R410A | 9.000 BTU | 350.000 – 450.000 | Gas mới, thân thiện môi trường | |
| 12.000 BTU | 400.000 – 500.000 | |||
| 18.000 BTU | 500.000 – 650.000 | |||
| R32 | 9.000 BTU | 400.000 – 500.000 | Gas mới nhất, hiệu suất cao | |
| 12.000 BTU | 450.000 – 550.000 | |||
| 18.000 BTU | 550.000 – 700.000 | |||
| Xử lý rò rỉ gas | Điểm rò nhỏ | – | 200.000 – 400.000 | Phát hiện và xử lý rò rỉ |
| Điểm rò lớn | – | 400.000 – 800.000 | Cần hàn đường ống | |
| Thay đoạn ống | – | 500.000 – 1.200.000 | Khi ống bị hỏng nặng | |
| Thay van nạp gas | – | – | 150.000 – 300.000 | Không bao gồm nạp gas |
3. Sửa Chữa & Thay Thế Linh Kiện Dàn Lạnh

| Linh kiện | Loại/Công suất | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
| Bo mạch dàn lạnh | Thông thường | 800.000 – 1.500.000 | Giá thay đổi theo thương hiệu |
| Inverter | 1.200.000 – 2.500.000 | Phức tạp hơn, nhiều chức năng | |
| Động cơ quạt dàn lạnh | AC | 400.000 – 700.000 | Loại thông thường |
| DC Inverter | 600.000 – 1.200.000 | Tiết kiệm điện, êm hơn | |
| Cảm biến nhiệt độ | – | 200.000 – 400.000 | Cảm biến nhiệt độ phòng/ống |
| Cánh đảo gió | – | 250.000 – 500.000 | Khi cánh đảo gió bị gãy/kẹt |
| Motor đảo gió | – | 300.000 – 600.000 | Động cơ điều khiển cánh đảo gió |
| Màn hình hiển thị | LED | 200.000 – 400.000 | Màn hình đơn giản |
| LCD | 300.000 – 600.000 | Màn hình hiển thị nhiều thông số | |
| Dàn trao đổi nhiệt | 9.000 BTU | 1.200.000 – 2.000.000 | Khi dàn bị thủng, rỉ sét |
| 12.000 BTU | 1.500.000 – 2.500.000 | ||
| 18.000 BTU | 2.000.000 – 3.500.000 | ||
| Remote điều khiển | Thường | 200.000 – 400.000 | Remote đơn giản |
| Cao cấp | 400.000 – 800.000 | Remote có nhiều chức năng |
4. Sửa Chữa & Thay Thế Linh Kiện Dàn Nóng
| Linh kiện | Loại/Công suất | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
| Máy nén (Block) | 9.000 BTU thường | 2.500.000 – 3.500.000 | Chưa bao gồm công thay thế |
| 12.000 BTU thường | 3.000.000 – 4.000.000 | ||
| 18.000 BTU thường | 3.500.000 – 5.000.000 | ||
| 9.000 BTU Inverter | 3.500.000 – 5.000.000 | ||
| 12.000 BTU Inverter | 4.000.000 – 6.000.000 | ||
| 18.000 BTU Inverter | 5.000.000 – 8.000.000 | ||
| Công thay block | – | 800.000 – 1.500.000 | Bao gồm thu hồi gas, hàn đường ống, hút chân không, nạp gas |
| Bo mạch dàn nóng | Thường | 1.000.000 – 2.000.000 | |
| Inverter | 1.500.000 – 4.000.000 | ||
| Quạt dàn nóng | AC | 500.000 – 800.000 | |
| DC Inverter | 800.000 – 1.500.000 | ||
| Tụ điện | Quạt | 150.000 – 300.000 | |
| Block | 200.000 – 400.000 | ||
| Van 4 chiều | – | 600.000 – 1.200.000 | Dùng cho điều hòa 2 chiều |
| Van tiết lưu | Ống mao | 200.000 – 400.000 | |
| EEV (Điện tử) | 600.000 – 1.200.000 | Dùng cho điều hòa Inverter | |
| Cảm biến áp suất | – | 400.000 – 800.000 | |
| Dàn trao đổi nhiệt | 9.000 BTU | 1.500.000 – 2.500.000 | |
| 12.000 BTU | 2.000.000 – 3.000.000 | ||
| 18.000 BTU | 2.500.000 – 4.000.000 |
6. Chi Phí Phụ Trợ
| Dịch vụ | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
| Phí kiểm tra, chẩn đoán | 0 – 200.000 | Miễn phí nếu sửa chữa tại đơn vị |
| Phí di chuyển | 0 – 200.000 | Tùy khoảng cách, miễn phí trong bán kính 5-10km |
| Phí khẩn cấp (ngoài giờ) | 100.000 – 300.000 | Phụ thu ngoài giờ làm việc, cuối tuần, lễ tết |
| Phí tháo lắp (di dời) | 300.000 – 800.000 | Chưa bao gồm vật tư (ống đồng, dây điện) |
Cam kết của Cơ điện lạnh Bách Khoa

Linh kiện chính hãng, bảo hành dài hạn: Chúng tôi chỉ sử dụng linh kiện chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo độ bền và hiệu suất tối ưu cho thiết bị. Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành dài hạn cho mọi dịch vụ sửa chữa, mang đến sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Kỹ thuật viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm: Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi được đào tạo bài bản, có tay nghề cao và am hiểu sâu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các loại điều hòa. Chúng tôi có khả năng chẩn đoán và khắc phục mọi sự cố một cách nhanh chóng, hiệu quả.
Sửa Điều Hòa Tại Hải An, Hải Phòng: Giá Cả Hợp Lý, Minh Bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ sửa chữa điều hòa với mức giá cạnh tranh nhất thị trường, phù hợp với túi tiền của mọi khách hàng.
Phục vụ tận tâm, chu đáo: Chúng tôi luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, phục vụ tận tâm, chu đáo và chu đáo trong mọi khâu từ tiếp nhận thông tin, khảo sát, sửa chữa đến bảo hành.
Thông tin liên hệ:
- Số điện thoại: 0924.894.894
- Website: https://codienlanhbachkhoa.com


